Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tử hình" (1)
tử hình
Tiếng Anh
Danh từdeath penalty
Ông bị tuyên án tử hình được hoãn thi hành án.
He was sentenced to death with a suspended execution.
Từ liên quan "tử hình" (1)
tuyên án tử hình
Tiếng Anh
Cụm từsentence to death
Chúng tôi không muốn công dân đó bị tuyên án tử hình.
We do not want that citizen to be sentenced to death.
Cụm từ "tử hình" (2)
Ông bị tuyên án tử hình được hoãn thi hành án.
He was sentenced to death with a suspended execution.
Chúng tôi không muốn công dân đó bị tuyên án tử hình.
We do not want that citizen to be sentenced to death.
